奈瑟 nại sắt Hán Việt: nại sắt Tổng quan Cấu tạo: 奈 (nại) + 瑟 (sắt)Hán Việtnại sắtCấu tạo奈 + 瑟 · nại + sắt nghĩa thành phần: nại + sắt Nghĩa EngCihui Neisser