奈耳 nại nhĩ Hán Việt: nại nhĩ Tổng quan Cấu tạo: 奈 (nại) + 耳 (nhĩ)Hán Việtnại nhĩCấu tạo奈 + 耳 · nại + nhĩ nghĩa thành phần: nại + nhĩ Nghĩa EngCihui Neel