奈落
nại lạc
Hán Việt: nại lạc
Tổng quan
nại lạc (界名)又作捺落,那落。捺落迦之略。見捺落迦條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui nại lạc (界名)又作捺落,那落。捺落迦之略。見捺落迦條。☸
ja
- JMdict Naraka|Hell|Hades|very bottom|the end
Hán Việt: nại lạc
nại lạc (界名)又作捺落,那落。捺落迦之略。見捺落迦條。☸