奉義 fèng yì · phụng nghĩa Hán Việt: phụng nghĩa · Pinyin: fèng yì Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 義 (nghĩa)Pinyinfèng yìHán Việtphụng nghĩaCấu tạo奉 + 義 · phụng + nghĩa nghĩa thành phần: phụng + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尊循道义。Tân Hoa Tự Điển 1.尊循道义。