奉書

fèng shū phụng thư

Hán Việt: phụng thư · Pinyin: fèng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手持君主的文书; 犹言致书﹐给人写信。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手持君主的文书。 2.犹言致书﹐给人写信。