奉令

fèng lìng phụng lệnh

Hán Việt: phụng lệnh · Pinyin: fèng lìng

Tổng quan

âng theo điều sai khiến của bề trên. phụng lệnh phụng lệnh ☆Vâng theo điều sai khiến của bề trên. phụng mệnh; tuân mệnh; vâng mệnh。奉命。

Cấu tạo: (phụng) + (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui âng theo điều sai khiến của bề trên. phụng lệnh phụng lệnh ☆Vâng theo điều sai khiến của bề trên. phụng mệnh; tuân mệnh; vâng mệnh。奉命。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遵照、接受上級的命令。如:「他奉令出使美國。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奉命。

Eng

  • Cihui 奉令 ènglìng* v.o. receive orders; act under orders