奉仰 fèng yǎng · phụng ngưỡng Hán Việt: phụng ngưỡng · Pinyin: fèng yǎng Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 仰 (ngưỡng)Pinyinfèng yǎngHán Việtphụng ngưỡngCấu tạo奉 + 仰 · phụng + ngưỡng nghĩa thành phần: phụng + ngưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仰慕。Tân Hoa Tự Điển 1.仰慕。