奉佐 fèng zuǒ · phụng tá Hán Việt: phụng tá · Pinyin: fèng zuǒ Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 佐 (tá)Pinyinfèng zuǒHán Việtphụng táCấu tạo奉 + 佐 · phụng + tá nghĩa thành phần: phụng + tá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辅助。Tân Hoa Tự Điển 1.辅助。