奉供 fèng gōng · phụng cung Hán Việt: phụng cung · Pinyin: fèng gōng Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 供 (cung)Pinyinfèng gōngHán Việtphụng cungCấu tạo奉 + 供 · phụng + cung nghĩa thành phần: phụng + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓奉献贡品。Tân Hoa Tự Điển 1.谓奉献贡品。