奉修 fèng xiū · phụng tu Hán Việt: phụng tu · Pinyin: fèng xiū Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 修 (tu)Pinyinfèng xiūHán Việtphụng tuCấu tạo奉 + 修 · phụng + tu nghĩa thành phần: phụng + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹奉行。Tân Hoa Tự Điển 1.犹奉行。