奉元 fèng yuán · phụng nguyên Hán Việt: phụng nguyên · Pinyin: fèng yuán Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 元 (nguyên)Pinyinfèng yuánHán Việtphụng nguyênCấu tạo奉 + 元 · phụng + nguyên nghĩa thành phần: phụng + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓遵奉天道。Tân Hoa Tự Điển 1.谓遵奉天道。