奉先

fèng xiān phụng tiên

Hán Việt: phụng tiên · Pinyin: fèng xiān

Tổng quan

hờ cúng ông cha các đời. phụng tiên phụng tiên ☆Thờ cúng ông cha các đời.

Cấu tạo: (phụng) + (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hờ cúng ông cha các đời. phụng tiên phụng tiên ☆Thờ cúng ông cha các đời.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祭祀祖先; 宋代禁军名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀祖先。 2.宋代禁军名。

Eng

  • Cihui 奉先 fèngxiān v.o. sacrifice to ancestors