奉先

fèng xiānphụng tiên

Hán Việt: phụng tiên · Pinyin: fèng xiān

Tổng quan

Thờ cúng ông cha các đời

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.祭祀祖先。 2.宋代禁军名。

Cấu tạo: 奉 (phụng) + 先 (tiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thờ cúng tổ tiên
  • Tần suất từ Thờ cúng ông cha các đời.; hờ cúng ông cha các đời
  • Biên soạn 奉先 fèngxiān v.o. sacrifice to ancestors

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.祭祀祖先。 2.宋代禁军名。

Eng

  • Cihui 奉先 fèngxiān v.o. sacrifice to ancestors
  • Tần suất từ 奉先 fèngxiān v.o. sacrifice to ancestors

Từ liên quan

Gần nghĩa

先世 · 先严 · 先主 · 先买 · 先于 · 先人 · 先付 · 先令