奉公

fèng gōngphụng công

Hán Việt: phụng công · Pinyin: fèng gōng

Tổng quan

làm theo việc công; phụng sự việc công

新华 · Tân Hoa Đại lục

奉行公事克己~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

尊重公事,不徇私情。《漢書.卷八三.朱博傳》:「博宰相,玄上卿,晏以外親,封位特進,股肱大臣,上所信任,不思竭誠奉公。」

Cấu tạo: 奉 (phụng) + 公 (công)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Làm việc nước, việc chung — Chỉ biết lo việc chung, không hề có ý riêng.; theo đuổi công việc chung; làm theo việc công; phụng sự việc công; phụng sự việc công
  • Biên soạn perform official duties

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 尊重公事,不徇私情。《漢書.卷八三.朱博傳》:「博宰相,玄上卿,晏以外親,封位特進,股肱大臣,上所信任,不思竭誠奉公。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奉行公事克己~。

Eng

  • JMdict live-in domestic service
  • JMdict live-in apprenticeship
  • JMdict public duty
  • JMdict public service
  • Cihui to pursue public affairs
  • Tần suất từ v.o. perform official duties

ja

  • JMdict 奉公(ほうこう)

other

  • Nguồn khác Làm việc nước, việc chung
  • Nguồn khác Chỉ biết lo việc chung, không hề có ý riêng

Từ liên quan

Gần nghĩa

奉公守法 · 奉公克己 · 奉公正己 · 奉公不阿 · 公丈 · 公两 · 公主 · 公举