奉軍 phụng quân Hán Việt: phụng quân Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 軍 (quân)Hán Việtphụng quânCấu tạo奉 + 軍 · phụng + quân nghĩa thành phần: phụng + quân Nghĩa EngCihui 奉軍 èngjūn* n. <hist.> troops in the three Northeast provinces