奉別 fèng bié · phụng biệt Hán Việt: phụng biệt · Pinyin: fèng bié Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 別 (biệt)Pinyinfèng biéHán Việtphụng biệtCấu tạo奉 + 別 · phụng + biệt nghĩa thành phần: phụng + biệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拜別、道別。《西遊記》第二六回:「既是無方,我且奉別。」