奉別 fèng bié · phụng biệt Hán Việt: phụng biệt · Pinyin: fèng bié Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 別 (biệt)Pinyinfèng biéHán Việtphụng biệtCấu tạo奉 + 別 · phụng + biệt nghĩa thành phần: phụng + biệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬词。犹告别。Tân Hoa Tự Điển 1.敬词。犹告别。