奉到 phụng đáo Hán Việt: phụng đáo Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 到 (đáo)Hán Việtphụng đáoCấu tạo奉 + 到 · phụng + đáo nghĩa thành phần: phụng + đáo Nghĩa EngCihui 奉到 èngdào v. receive (order, etc.)