奉勞 phụng lao Hán Việt: phụng lao Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 勞 (lao)Hán Việtphụng laoCấu tạo奉 + 勞 · phụng + lao nghĩa thành phần: phụng + lao Nghĩa EngCihui 奉勞 èngláo f.e. <court.> May I bother you (to receive your help).