奉勅 fèng chì · phụng sắc Hán Việt: phụng sắc · Pinyin: fèng chì Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 勅 (sắc)Pinyinfèng chìHán Việtphụng sắcCấu tạo奉 + 勅 · phụng + sắc nghĩa thành phần: phụng + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"奉敕"。jaJMdict receiving an imperial decree|obeying an imperial decree