奉呈
phụng trình
Hán Việt: phụng trình · Pinyin: fèng chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 奉献﹐献上; 犹奉承。
- Tân Hoa Tự Điển 1.奉献﹐献上。 2.犹奉承。
ja
- JMdict presentation (to someone of high status)|submitting|offering