奉和

fèng hé phụng hòa

Hán Việt: phụng hòa · Pinyin: fèng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓做诗词与别人相唱和。唐杨炯有《奉和上元醫宴应诏》诗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓做诗词与别人相唱和。唐杨炯有《奉和上元醫宴应诏》诗。