奉商

fèng shāng phụng thương

Hán Việt: phụng thương · Pinyin: fèng shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 商量。多用作敬词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.商量。多用作敬词。