奉喜

fèng xǐ phụng hỉ

Hán Việt: phụng hỉ · Pinyin: fèng xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (hỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奉承而讨人喜欢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奉承而讨人喜欢。