奉國 fèng guó · phụng quốc Hán Việt: phụng quốc · Pinyin: fèng guó Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 國 (quốc)Pinyinfèng guóHán Việtphụng quốcCấu tạo奉 + 國 · phụng + quốc nghĩa thành phần: phụng + quốc