奉土

fèng tǔ phụng thổ

Hán Việt: phụng thổ · Pinyin: fèng tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (thổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 進獻領土。指歸順。晉.潘岳.〈為賈謐作贈陸機詩〉:「偽孫銜璧,奉土歸疆。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进献领土。谓归顺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进献领土。谓归顺。