奉地

fèng dì phụng địa

Hán Việt: phụng địa · Pinyin: fèng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向天子直接交纳贡赋的地区。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向天子直接交纳贡赋的地区。