奉報 fèng bào · phụng báo Hán Việt: phụng báo · Pinyin: fèng bào Tổng quan phụng báo Cấu tạo: 奉 (phụng) + 報 (báo)Pinyinfèng bàoHán Việtphụng báoCấu tạo奉 + 報 · phụng + báo nghĩa thành phần: phụng + báo Nghĩa ViệtCihui phụng báo