奉塵 fèng chén · phụng trần Hán Việt: phụng trần · Pinyin: fèng chén Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 塵 (trần)Pinyinfèng chénHán Việtphụng trầnCấu tạo奉 + 塵 · phụng + trần nghĩa thành phần: phụng + trần