奉頭 fèng tóu · phụng đầu Hán Việt: phụng đầu · Pinyin: fèng tóu Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 頭 (đầu)Pinyinfèng tóuHán Việtphụng đầuCấu tạo奉 + 頭 · phụng + đầu nghĩa thành phần: phụng + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹抱头。形容害怕的样子。奉﹐通"捧"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹抱头。形容害怕的样子。奉﹐通"捧"。