奉委

fèng wěi phụng ủy

Hán Việt: phụng ủy · Pinyin: fèng wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (ủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 接奉委任。如:「奉委校長之職。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接受委任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接受委任。