奉守 phụng thủ Hán Việt: phụng thủ Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 守 (thủ)Hán Việtphụng thủCấu tạo奉 + 守 · phụng + thủ nghĩa thành phần: phụng + thủ Nghĩa EngCihui 奉守 èngshǒu v. esteem and obey