奉宣 fèng xuān · phụng tuyên Hán Việt: phụng tuyên · Pinyin: fèng xuān Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 宣 (tuyên)Pinyinfèng xuānHán Việtphụng tuyênCấu tạo奉 + 宣 · phụng + tuyên nghĩa thành phần: phụng + tuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宣布帝王的命令。Tân Hoa Tự Điển 1.宣布帝王的命令。