奉將 fèng jiāng · phụng tương Hán Việt: phụng tương · Pinyin: fèng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 將 (tương)Pinyinfèng jiāngHán Việtphụng tươngCấu tạo奉 + 將 · phụng + tương nghĩa thành phần: phụng + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉行。Tân Hoa Tự Điển 1.奉行。