奉塵

fèng chén phụng trần

Hán Việt: phụng trần · Pinyin: fèng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 送著作给别人的谦辞。谓文笔浅陋﹐有污尊眼。尘﹐污染。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.送著作给别人的谦辞。谓文笔浅陋﹐有污尊眼。尘﹐污染。