奉屈

fèng qū phụng khuất

Hán Việt: phụng khuất · Pinyin: fèng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (khuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言屈驾; 请受委屈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言屈驾。 2.请受委屈。