奉差 fèng chà · phụng soa Hán Việt: phụng soa · Pinyin: fèng chà Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 差 (soa)Pinyinfèng chàHán Việtphụng soaCấu tạo奉 + 差 · phụng + soa nghĩa thành phần: phụng + soa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉命出差。Tân Hoa Tự Điển 1.奉命出差。