奉己 fèng jǐ · phụng kỉ Hán Việt: phụng kỉ · Pinyin: fèng jǐ Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 己 (kỉ)Pinyinfèng jǐHán Việtphụng kỉCấu tạo奉 + 己 · phụng + kỉ nghĩa thành phần: phụng + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓养护己身﹐无所作为; 奉养自己。Tân Hoa Tự Điển 1.谓养护己身﹐无所作为。 2.奉养自己。