奉巵协 fèng zhī xié · phụng chi hiệp Hán Việt: phụng chi hiệp · Pinyin: fèng zhī xié Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 巵 (chi) + 协 (hiệp)Pinyinfèng zhī xiéHán Việtphụng chi hiệpCấu tạo奉 + 巵 + 协 · phụng + chi + hiệp nghĩa thành phần: phụng + chi + hiệp