奉巵协

fèng zhī xié phụng chi hiệp

Hán Việt: phụng chi hiệp · Pinyin: fèng zhī xié

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (chi) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 侍奉酒食﹑盥洗。谓侍寝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.侍奉酒食﹑盥洗。谓侍寝。