奉常 fèng cháng · phụng thường Hán Việt: phụng thường · Pinyin: fèng cháng Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 常 (thường)Pinyinfèng chángHán Việtphụng thườngCấu tạo奉 + 常 · phụng + thường nghĩa thành phần: phụng + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秦九卿之一; 保持恒久。Tân Hoa Tự Điển 1.秦九卿之一。 2.保持恒久。