奉役 fèng yì · phụng dịch Hán Việt: phụng dịch · Pinyin: fèng yì Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 役 (dịch)Pinyinfèng yìHán Việtphụng dịchCấu tạo奉 + 役 · phụng + dịch nghĩa thành phần: phụng + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 服役。Tân Hoa Tự Điển 1.服役。