奉循 fèng xún · phụng tuần Hán Việt: phụng tuần · Pinyin: fèng xún Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 循 (tuần)Pinyinfèng xúnHán Việtphụng tuầnCấu tạo奉 + 循 · phụng + tuần nghĩa thành phần: phụng + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奉承遵循。Tân Hoa Tự Điển 1.奉承遵循。