奉憲 fèng xiàn · phụng hiến Hán Việt: phụng hiến · Pinyin: fèng xiàn Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 憲 (hiến)Pinyinfèng xiànHán Việtphụng hiếnCấu tạo奉 + 憲 · phụng + hiến nghĩa thành phần: phụng + hiến