奉懇 phụng khẩn Hán Việt: phụng khẩn Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 懇 (khẩn)Hán Việtphụng khẩnCấu tạo奉 + 懇 · phụng + khẩn nghĩa thành phần: phụng + khẩn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 懇求、請求。《紅樓夢》第三三回:「請將琪官放回,一則可慰王爺諄諄奉懇,二則下官輩也可免操勞求覓之苦。」EngCihui 奉懇 èngkěn v. respectfully request