奉成 fèng chéng · phụng thành Hán Việt: phụng thành · Pinyin: fèng chéng Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 成 (thành)Pinyinfèng chéngHán Việtphụng thànhCấu tạo奉 + 成 · phụng + thành nghĩa thành phần: phụng + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓相助促成。Tân Hoa Tự Điển 1.谓相助促成。