奉戶 fèng hù · phụng hộ Hán Việt: phụng hộ · Pinyin: fèng hù Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 戶 (hộ)Pinyinfèng hùHán Việtphụng hộCấu tạo奉 + 戶 · phụng + hộ nghĩa thành phần: phụng + hộ