奉手

fèng shǒu phụng thủ

Hán Việt: phụng thủ · Pinyin: fèng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (phụng) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捧握长者之手; 陪伴;追随。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捧握长者之手。 2.陪伴;追随。