奉擾
phụng nhiễu
Hán Việt: phụng nhiễu · Pinyin: fèng rǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 敬词。犹打扰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.敬词。犹打扰。
Eng
- Cihui 奉擾 èngrǎo f.e. I've permitted myself to inconvenience you. (Reply to an invitation to a banquet.)