奉報

fèng bào phụng báo

Hán Việt: phụng báo · Pinyin: fèng bào

Tổng quan

phụng báo

Cấu tạo: (phụng) + (báo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụng báo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 报答; 犹奉告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.报答。 2.犹奉告。