奉敬 fèng jìng · phụng kính Hán Việt: phụng kính · Pinyin: fèng jìng Tổng quan Cấu tạo: 奉 (phụng) + 敬 (kính)Pinyinfèng jìngHán Việtphụng kínhCấu tạo奉 + 敬 · phụng + kính nghĩa thành phần: phụng + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹敬献。Tân Hoa Tự Điển 1.犹敬献。